tự tiêu thụ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình sử dụng sản phẩm do mình làm ra: "tự tiêu thụ" chỉ hành động một cá nhân, hộ gia đình, hoặc tổ chức trực tiếp sử dụng hàng hóa, dịch vụ do chính mình sản xuất, thay vì bán ra thị trường.
    • Tiêu dùng nội bộ: Trong kinh tế học, "tự tiêu thụ" việc tiêu dùng sản phẩm ngay tại nơi sản xuất, không qua trao đổi thương mại.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng một phần sản phẩm do mình trồng cho bữa ăn hàng ngày.)
  • (Họ sử dụng đồ tự làm thay vì mua ngoài chợ.)
  • (Họ sản xuất tiêu dùng không phụ thuộc vào thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinh tế tự tiêu thụ": Hệ thống kinh tế sản phẩm được sản xuất tiêu dùng trong cùng một đơn vị, không tham gia thương mại.

    • Kinh tế tự tiêu thụ giúp giảm chi phí vận chuyển phụ thuộc vào thị trường. (Mô hình này ưu tiên sử dụng sản phẩm nội bộ.)
  • "tỷ lệ tự tiêu thụ": Phần trăm sản phẩm được tiêu dùng thay vì bán ra.

    • Tỷ lệ tự tiêu thụ trong hộ gia đình này lên tới 60% sản lượng nông nghiệp. (Họ dùng hơn nửa sản phẩm tự làm cho nhu cầu cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự cung tự cấp (cụm từ): Sản xuất đủ để đáp ứng nhu cầu của bản thân, không mua bán.

    • Họ sống theo lối tự cung tự cấp, trồng trọt chăn nuôi để nuôi sống gia đình. (Họ không phụ thuộc vào hàng hóa bên ngoài.)
  • Tiêu thụ (động từ): Sử dụng hàng hóa, dịch vụ, thường mua từ thị trường.

    • Công ty đẩy mạnh quảng cáo để tăng tiêu thụ sản phẩm. (Khuyến khích khách hàng mua hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự sử dụng: Dùng cho chính mình.
  • Tiêu dùng nội bộ: Sử dụng trong cùng tổ chức hoặc gia đình.
  • Tự cấp: Tự cung cấp nhu cầu từ nguồn lực của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "tự tiêu thụ tự cứu mình": Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc tự sử dụng sản phẩm mình làm ra giúp giảm chi tiêu.
    • Khi lạm phát tăng, nhiều người chọn tự tiêu thụ để tự cứu mình khỏi áp lực tài chính. (Họ dùng đồ tự làm thay vì mua đắt đỏ.)